
Phong độ 2 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — |
Đội hình (36 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 36 | Aviad·Miara | Thủ môn | 29 |
| — | Yossi Benisti | Hậu vệ | 38 |
| 9 | Maor Fahima | Hậu vệ | 43 |
| — | Eran Zager | Tiền vệ | 39 |
| — | Hazan Oren | Tiền vệ | 51 |
| — | Liel Zaguri | Tiền vệ | 35 |
| — | Dor Nagar | Tiền vệ | 32 |
| 10 | Rotem Marom | Tiền vệ | 39 |
| — | Jonathan Elias | Tiền đạo | 29 |
| 7 | Yarin Abuksis | Tiền đạo | 28 |
| — | Ori Makhkuf | Không rõ | — |
| — | Lavie Lazarus | Không rõ | — |
| — | Ronel Refine | Không rõ | — |
| — | Vladimir Blanki | Không rõ | 36 |
| — | Itamar Dahan | Không rõ | 25 |
| — | Afik Medalsi | Không rõ | 36 |
| — | Nadav Gueta | Không rõ | 31 |
| 1 | Genadiy Volkov | Không rõ | 54 |
| 2 | Tal Shitrit | Không rõ | — |
| 4 | Ohad Lavi | Không rõ | — |
| 5 | Or Levi | Không rõ | — |
| 6 | Aviel Nasimi | Không rõ | — |
| 7 | Dekel Kachlon | Không rõ | 42 |
| 9 | Evyatar Biton | Không rõ | — |
| 10 | Roi Salem | Không rõ | — |
| 11 | Rami Davidzada | Không rõ | 40 |
| 11 | Aviram Ohana | Không rõ | — |
| 12 | David Yitzhak Didi | Không rõ | — |
| 14 | Ofek Elimelech | Không rõ | — |
| 17 | Gilad Tammi | Không rõ | 37 |
| 18 | Yevgeny Rapoport | Không rõ | 38 |
| 19 | Eyal Dayan | Không rõ | 37 |
| 20 | Omri Avitan | Không rõ | — |
| 23 | Ofir Nassimi | Không rõ | 34 |
| 25 | Aaron Nethaniel | Không rõ | 31 |
| 29 | Aviel Afnjer | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Maccabi Ironi Netivot đang có phong độ ra sao?
- 2 trận gần nhất Maccabi Ironi Netivot 1 thắng, 1 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 16/10/2026 thắng FC Arad 2-0 (Israel C League).
- Đội hình Maccabi Ironi Netivot có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Maccabi Ironi Netivot có 36 cầu thủ, tuổi trung bình 36,5.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:17 23/10/2026 (giờ Việt Nam).