
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia New South Wales Women's League | — | 26 | 39 | 42 | 0 | 0 | 0 | 23 | 0 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia New South Wales Women's League | — | 26 | 39 | 42 | 0 | 0 | 0 | 23 | 0 |