
Ma Cao
ChinaHLV Emmanuel NoruegaGiá trị 355 nghìn €
Phong độ: BBHBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua.
Đội hình Ma Cao
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 33 | MAC | — | 50 nghìn € | |
| 20 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 22 | Thủ môn | 26 | — | 184 cm | 25 nghìn € | |
| 26 | Thủ môn | 18 | — | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 27 | — | — | 10 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 36 | MAC | 178 cm | 10 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 21 | — | — | 10 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 24 | MAC | — | 10 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 19 | — | — | 10 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 20 | — | — | 10 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 23 | Hậu vệ | 26 | — | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 28 | — | 176 cm | 10 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 27 | MAC | — | 10 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 21 | — | 180 cm | 10 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 17 | — | — | — | |
| 15 | Tiền vệ | 28 | MAC | 178 cm | 25 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 22 | MAC | — | 10 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 34 | MAC | 180 cm | 75 nghìn € | |
| 12 | Tiền đạo | 21 | — | — | — | |
| 14 | Tiền đạo | 27 | — | 174 cm | 50 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 29 | — | 174 cm | 10 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 27 | MAC | — | 10 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 23 | — | — | 10 nghìn € |