Lurgan Celtic
Northern Ireland
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (39 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Conor Mccorry | Thủ môn | 35 |
| — | Jamie Mcatavey | Thủ môn | 30 |
| — | Gavin O'Neill | Thủ môn | 36 |
| — | McGuigan | Thủ môn | — |
| — | Shane Mcpartlan | Thủ môn | — |
| — | Ronan O'Hara | Hậu vệ | 38 |
| — | Caolan Skelton | Hậu vệ | 30 |
| — | Ciaran Seeley | Hậu vệ | 37 |
| — | Dylan Hatton | Hậu vệ | 29 |
| — | Conor Mcanallen | Hậu vệ | 40 |
| — | Callum Fitzpatrick | Hậu vệ | — |
| — | Adam Rodgers | Hậu vệ | 35 |
| — | Mark Shannon | Hậu vệ | — |
| — | Joshua Barton | Tiền vệ | 32 |
| — | Mel Patterson | Tiền vệ | 34 |
| — | Stephen Toland | Tiền vệ | 30 |
| — | Shea Conaty | Tiền vệ | 28 |
| — | James Wright | Tiền vệ | 37 |
| — | Richard Thompson | Tiền vệ | 37 |
| — | Ciaran Ryan | Tiền vệ | 43 |
| — | Caolin Thompson | Tiền vệ | 30 |
| — | Jonathan Mccarron | Tiền vệ | 36 |
| — | Rian Devlin | Tiền vệ | 31 |
| — | Emmett Farren | Tiền vệ | 28 |
| — | Adam Henderson | Tiền vệ | — |
| — | Brian Toland | Tiền vệ | — |
| — | Jason Rogers | Tiền vệ | — |
| — | Andrew McAlinden | Tiền vệ | — |
| — | Marc Brolly | Tiền vệ | 40 |
| — | Raymond Fitzpatrick | Tiền đạo | 43 |
| — | Daniel Wilson | Tiền đạo | 30 |
| — | Nathan Lavery | Tiền đạo | 30 |
| — | Niall Devlin | Tiền đạo | 35 |
| — | Rioghan Crawford | Tiền đạo | — |
| — | Ryan Lawless | Tiền đạo | — |
| — | McAlinden | Tiền đạo | — |
| — | Stefan Campell | Tiền đạo | — |
| — | Gary Warwick | Không rõ | — |
| — | Odhran Magill | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Lurgan Celtic có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Lurgan Celtic có 39 cầu thủ, tuổi trung bình 34,2.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:18 23/10/2026 (giờ Việt Nam).