
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 4 – 2 | 4 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 2 – 1 | — |
Đội hình (15 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Jakub Korenek | Thủ môn | — |
| — | Martin Korch | Thủ môn | — |
| — | Michal Svec | Thủ môn | 31 |
| — | Jarda Kryspin | Hậu vệ | — |
| — | Jakub Suchy | Hậu vệ | — |
| — | Radim Pesek | Hậu vệ | — |
| — | Tonda Popelka | Tiền vệ | — |
| — | Stepan Cervenka | Tiền đạo | — |
| — | Martin Bernatek | Tiền đạo | — |
| — | Hubacek | Không rõ | — |
| — | M. Pavlicek | Không rõ | — |
| — | V. Pavlicek | Không rõ | — |
| — | Postava | Không rõ | — |
| — | Polach | Không rõ | — |
| — | Slobodian | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Luhacovice đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Luhacovice 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 hòa Jiskra Stare Mesto 2-2 (Czech Fifth League).
- Đội hình Luhacovice có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Luhacovice có 15 cầu thủ, tuổi trung bình 31,0.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:16 23/10/2026 (giờ Việt Nam).