
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 9 | 0 – 4 | — | ||
| FT | 7 – 1 | 4 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 6 – 0 | 3 – 0 | — |
Đội hình (24 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Marco Theulieres | Thủ môn | 35 |
| 12 | Alkan Halilibrahim Ercan | Thủ môn | — |
| 2 | Tim Schulte | Hậu vệ | 39 |
| 3 | Malte Sontgerath | Hậu vệ | 36 |
| 4 | Tom Bohlen | Hậu vệ | 30 |
| 13 | Dominik Jagodzinski | Hậu vệ | 28 |
| 15 | Noel Lautner | Hậu vệ | — |
| 16 | Maximilian-Ludwig Von Holten | Hậu vệ | 27 |
| 22 | Sascha Richter | Hậu vệ | 36 |
| — | Marco Borchers | Tiền vệ | 33 |
| 5 | Julian Schniedewind | Tiền vệ | 33 |
| 6 | Stephen Zander | Tiền vệ | 38 |
| 6 | Jan Magnus Ahrens | Tiền vệ | 30 |
| 7 | Julian Bunting | Tiền vệ | 36 |
| 8 | Max Schumann | Tiền vệ | 38 |
| 17 | Jakob Binder | Tiền vệ | — |
| 18 | Eugenio Pezzolla | Tiền vệ | 36 |
| 20 | Timo Totheider | Tiền vệ | 28 |
| 24 | Baris Ildem | Tiền vệ | 39 |
| 25 | Fabio Matos Campota | Tiền vệ | 23 |
| 9 | Mahmut Gundogdu | Tiền đạo | — |
| 10 | Jan-Niklas Kersten | Tiền đạo | 30 |
| — | Jakub Obarek | Không rõ | — |
| — | Tim Fuchs | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Leher TS Bremerhaven đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Leher TS Bremerhaven 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thắng SV Grohn 9-1 (German Bundesliga 5).
- Đội hình Leher TS Bremerhaven có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Leher TS Bremerhaven có 24 cầu thủ, tuổi trung bình 33,1.
- Ai là HLV và sân nhà của Leher TS Bremerhaven?
- HLV trưởng là Dennis Thermer (GER, 39 tuổi); sân nhà LTS-Sportanlage tại Bremerhaven, sức chứa 1.200 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:57 23/10/2026 (giờ Việt Nam).