
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 5 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 2 | — |
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Kamila Yumangulova | Thủ môn | 33 |
| 16 | Shohida Fayzullayeva | Thủ môn | 27 |
| 35 | Nilufar Bakhtiyorova | Thủ môn | 24 |
| 4 | Husnizar Shukurova | Hậu vệ | 21 |
| 15 | Jesika Kruchinina | Hậu vệ | 26 |
| 18 | Maxfuza Jorayeva | Hậu vệ | 25 |
| 18 | Makhzuna Abdukarimova | Hậu vệ | 21 |
| 20 | Zebiniso Xalimova | Hậu vệ | 28 |
| 25 | Ilvina Kamaliyeva | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Guljamol Normatova | Tiền vệ | 26 |
| 6 | Mukhlisa Mardieva | Tiền vệ | 26 |
| 7 | Rozixon asqarova | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Saidova Gulzoda | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Dinora Abdusamadova | Tiền vệ | 21 |
| 17 | Nodira Iskandarova | Tiền vệ | 24 |
| 23 | Omadxon Sultonova | Tiền vệ | 28 |
| 28 | Oysara Suyunova | Tiền vệ | 24 |
| 77 | Alisa Zaxarenko | Tiền vệ | 27 |
| 88 | Malika Halilova | Tiền vệ | 27 |
| 17 | Mahlia Nazarkulova | Tiền đạo | 26 |
| 21 | Jasmina Abduganiyeva | Tiền đạo | 25 |
| — | Sitora Pirnazarova | Không rõ | — |
| — | Shahzoda Zhamolova | Không rõ | — |
| — | Noila Yoldosheva | Không rõ | — |
| — | Laila Tosheva | Không rõ | — |
| — | Maftuna Zhuraeva | Không rõ | — |
| — | Shodiabonu Eshmurodova | Không rõ | — |
| 10 | Dildora Nematilla Qizi Ergasheva | Không rõ | 28 |
Hỏi nhanh về trang này
- Lokomotiv Tashkent (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Lokomotiv Tashkent (nữ) 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 31/08/2026 hòa OKMK (nữ) 0-0 (Uzbekistan Women's League).
- Đội hình Lokomotiv Tashkent (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Lokomotiv Tashkent (nữ) có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 25,7.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:27 23/10/2026 (giờ Việt Nam).