
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 2 | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bulgarian Vtora Liga | — | 13 | 11 | 10 | 0 | 0 | 0 | 19 | 1 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 2 | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bulgarian Vtora Liga | — | 13 | 11 | 10 | 0 | 0 | 0 | 19 | 1 |