Bỏ qua tới nội dung chính
Kết quả · Lịch thi đấu · Kèo bóng đá · BXH · Tin tức
Kèo nhà cái cập nhật mới nhất
Tìm kiếm
Trang chủ
Trực tiếp
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
Giải đấu
Tin tức
Kiến thức
Quốc gia
ENG Premier League
SPA La Liga
GER Bundesliga
ITA Serie A
UEFA UCL
UEFA Europa League
ENG EFL Championship
Liga Portugal
NED Eredivisie
KSA Professional League
JPN J1
Thai T1
Trang chủ
›
Lithuanian I Lyga
›
Lietava Jonava
Quảng cáo
728 × 90
320 × 100
Dưới menu (leaderboard)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
Lietava Jonava
Lithuanian I Lyga
Lithuania
HLV
Gintautas Vaiciunas
Sân
Jonavos centrinis stadionas
Giá trị
125 nghìn €
Phong độ:
T
B
B
B
H
Lietava Jonava sẽ gặp Atomsfera Mazeikiai lúc 19:00 ngày 24/10/2026 tại Lithuanian I Lyga.
Tổng quan
Lịch thi đấu
Kết quả
Đội hình
Chấn thương
Thống kê
Đội hình Lietava Jonava
59 cầu thủ
Số
Cầu thủ
Vị trí
Tuổi
Quốc tịch
Cao
Giá trị
1
Romas·Margelis
Thủ môn
34
—
190 cm
—
1
Gustas·Jaskutis
Thủ môn
—
—
—
—
4
Rokas Macijauskas
Thủ môn
21
—
—
—
5
Andrius Skorupskas
Thủ môn
34
LTU
185 cm
—
12
Marijus Juknevicius
Thủ môn
—
—
—
—
16
Martynas Matuzas
Thủ môn
37
LTU
190 cm
—
16
Mykyta Savchenko
Thủ môn
—
—
—
—
2
Jurij·Juriak
Hậu vệ
32
—
173 cm
—
7
Benas Spietinis
Hậu vệ
30
LTU
190 cm
—
13
Godswords Amedome
Hậu vệ
24
GHA
—
—
14
Ilya Vaganov
Hậu vệ
37
RUS
185 cm
—
17
Rusnius Ragelis
Hậu vệ
22
—
—
—
19
Nahuel machado
Hậu vệ
26
—
—
—
24
Oskaras Migauskas
Hậu vệ
23
—
—
—
25
Filipp·Vozdroganov
Hậu vệ
27
—
185 cm
—
26
Andriy Slinkin
Hậu vệ
35
UKR
178 cm
—
33
Richard Ariel Rodriguez
Hậu vệ
32
ARG
—
—
40
Louis Matheus Cervo De Carvalho
Hậu vệ
33
BRA
—
—
44
Jonas Ulberkis
Hậu vệ
28
LTU
186 cm
—
47
Jorge Tapia
Hậu vệ
26
ARG
—
—
—
Povilas Kiselevskis
Tiền vệ
32
LTU
177 cm
—
—
Tomas Dombrauskis
Tiền vệ
30
LTU
—
—
—
Renatas·Banevicius
Tiền vệ
26
LTU
—
—
4
Almantas Vansevicius
Tiền vệ
31
—
175 cm
—
5
Dziugas Slusnys
Tiền vệ
—
—
—
—
6
Nazar Mocyk
Tiền vệ
32
POL
—
—
8
Genaras Samsonik
Tiền vệ
25
LTU
176 cm
—
11
Rokas Takarevicius
Tiền vệ
24
—
—
—
13
Edvinas Girdvainis
Tiền vệ
—
—
—
—
22
Mantas Makutunovicius
Tiền vệ
35
LTU
182 cm
—
22
Maksimas Kosovas
Tiền vệ
25
—
—
—
23
Artuars Rocys
Tiền vệ
32
LTU
181 cm
—
24
Arnas Neimantas
Tiền vệ
—
—
—
—
27
Saulius Sivolovas
Tiền vệ
26
LTU
173 cm
—
49
Domas Stankevicius
Tiền vệ
—
—
—
—
77
Ignas Naimovicius
Tiền vệ
—
—
—
—
90
Tadas Eliosius
Tiền vệ
36
LTU
183 cm
—
—
Aurimas Raginis
Tiền đạo
35
LTU
179 cm
—
—
Kipras Keliauskas
Tiền đạo
25
LTU
—
—
11
Airidas kabosius
Tiền đạo
23
LTU
—
—
14
Ibrahima Sory Soumah
Tiền đạo
28
GUI
196 cm
—
17
Juan Cruz Jorrin
Tiền đạo
31
ARG
—
—
—
Hugo Figueiredo
Không rõ
34
BRA
183 cm
—
—
regnar krot
Không rõ
20
—
—
—
3
Maximiliano Juan De La Esperanza
Không rõ
—
—
—
—
8
Vitor Prado Gutierres
Không rõ
—
BRA
—
—
9
Gediminas Korsakovas
Không rõ
—
—
—
—
10
Ervinas Semionovas
Không rõ
—
—
—
—
12
Vejas Jakimavicius
Không rõ
—
—
—
—
13
Lukas Maciulskis
Không rõ
—
—
—
—
14
Taras Onufrak
Không rõ
—
—
—
—
16
Ugnius Voroninas
Không rõ
—
—
—
—
18
Ndiaye Baye Moustapha
Không rõ
—
—
—
—
19
Titas Korsakovas
Không rõ
—
—
—
—
32
David angeloff
Không rõ
36
—
—
—
55
Rocka Domantas
Không rõ
—
—
—
—
69
Nedas Mataciunas
Không rõ
—
—
—
—
97
Edgaras Drozd
Không rõ
—
—
—
—
97
Nikolaos Vasileiadis
Không rõ
—
—
—
—
×
Quảng cáo
—
320 × 50
Dính đáy màn hình (mobile)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com