
Libya
LibyaHLV Youssouph DaboGiá trị 8,5 triệu €
Phong độ: BHHHH
Libya sẽ gặp Tunisia lúc 00:00 ngày 12/11/2026 tại CAN.
Đội hình Libya
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 24 | LBA | — | 200 nghìn € | |
| — | Thủ môn | 29 | LBA | — | 200 nghìn € | |
| — | Thủ môn | 23 | — | — | 200 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 30 | — | — | 150 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 25 | LBA | — | 2,5 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 27 | — | — | 150 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 27 | — | — | 300 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 24 | — | — | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 32 | LBA | 185 cm | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 22 | — | — | 175 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 24 | — | — | 175 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 32 | LBA | 190 cm | 200 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 22 | — | — | 125 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 25 | — | 184 cm | 500 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 29 | — | — | 175 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 25 | — | — | 450 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 27 | — | — | 325 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 27 | — | — | 200 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 32 | LBA | 169 cm | 500 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 24 | — | 177 cm | 300 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 24 | — | — | 400 nghìn € |