
Lào
LaosHLV Vladica GrujicThành lập 1951Giá trị 700 nghìn €
Phong độ: BTBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Đội hình Lào
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 19 | — | — | 10 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 15 | Thủ môn | 25 | LAO | — | 50 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 22 | LAO | — | 125 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 18 | — | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 18 | — | — | — | |
| 20 | Hậu vệ | 24 | — | — | 10 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 16 | — | — | 10 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 3 | Tiền vệ | 20 | — | — | 10 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 22 | — | 158 cm | 25 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 22 | LAO | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 23 | — | — | 150 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 25 | LAO | — | — | |
| 11 | Tiền vệ | 19 | — | — | — | |
| 13 | Tiền vệ | 22 | — | — | — | |
| 17 | Tiền vệ | 25 | LAO | 170 cm | 150 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 19 | — | — | 25 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 26 | LAO | 170 cm | 75 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 18 | — | — | — | |
| 16 | Tiền đạo | 26 | — | — | 25 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 21 | — | — | 25 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 18 | — | — | — |