
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Premier Leagues Victoria 2 | — | 26 | 46 | 54 | 0 | 0 | 0 | 39 | 5 |
| Giải khác | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Premier Leagues Victoria 2 | — | 26 | 46 | 54 | 0 | 0 | 0 | 39 | 5 |
| Giải khác | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |