
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Đội hình Landvetter IS
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 30 | SWZ | — | — | |
| — | Tiền đạo | 26 | SWE | — | — | |
| 30 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 1 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 2 | Không rõ | 24 | SWE | — | — | |
| 3 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 4 | Không rõ | — | SWE | — | — | |
| 7 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 11 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 12 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 17 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 24 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 26 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 28 | Không rõ | — | SWE | — | — |