
Kyoto Sangyo University
Japan
Phong độ: BBTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 0 – 4 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | Satsuki Iwase | Thủ môn | — |
| 31 | Shinnosuke Kato | Thủ môn | — |
| 2 | Shinnosuke Okino | Hậu vệ | — |
| 4 | narumu ono | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Sodai Nishimura | Hậu vệ | — |
| 6 | Ko Tashiro | Hậu vệ | 22 |
| 16 | Taiki Yoshii | Hậu vệ | — |
| 26 | taishi ukibe | Hậu vệ | 18 |
| 3 | haruto takiguchi | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Tsubasa Ito | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Ritsuki Sarara | Tiền vệ | 21 |
| 13 | sakuto yamamura | Tiền vệ | 20 |
| 17 | Yuya Fukunaga | Tiền vệ | 21 |
| 20 | Hiroki NIshikawa | Tiền vệ | — |
| 20 | nishikawa sora | Tiền vệ | 19 |
| 8 | seigo suetani | Tiền đạo | 22 |
| 9 | hayato seno | Tiền đạo | 22 |
| 11 | ryoki takagawa | Tiền đạo | 20 |
| 19 | Shion Tani | Tiền đạo | — |
| 29 | Kanato Imonawa | Tiền đạo | — |
| 34 | Harunosuke Kido | Tiền đạo | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Kyoto Sangyo University đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Kyoto Sangyo University 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 07/10/2026 thua Yokohama F. Marinos 1-2 (Cúp Thiên Hoàng).
- Đội hình Kyoto Sangyo University có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Kyoto Sangyo University có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 20,8.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:59 22/10/2026 (giờ Việt Nam).