
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công65
- Phòng ngự64
- Chuyền bóng66
- Kiểm soát66
- Thể lực65
- Kỷ luật64
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Finnish Kansallinen Liiga | — | 24 | 48 | 30 | 0 | 0 | 0 | 43 | 1 |