
KS Veleciku Koplik
Albania
Phong độ: B
Phong độ 1 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 3 | 3 – 0 | — |
Đội hình (29 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | Redmir Lopci | Thủ môn | 30 |
| 2 | Samoel Kacupaj | Hậu vệ | 29 |
| 4 | Izmir Balaj | Hậu vệ | 32 |
| 5 | Besard Cokaj | Hậu vệ | 40 |
| 6 | Fjoraldo Popaj | Hậu vệ | 28 |
| 6 | Amarildo Kacaj | Hậu vệ | 27 |
| 6 | Enriko Delaj | Hậu vệ | 26 |
| 8 | Izmir Pelinku | Hậu vệ | 32 |
| 15 | Arsen Banushaj | Hậu vệ | 36 |
| 15 | Brajan Shekaj | Hậu vệ | 27 |
| 17 | Paulo Markolaj | Hậu vệ | 32 |
| 26 | Lucjano Lumaj | Hậu vệ | 26 |
| 29 | Ersi Lami | Hậu vệ | 34 |
| 40 | Ardit Hoxhaj | Hậu vệ | 28 |
| — | Alfons Kulla | Tiền vệ | 26 |
| — | Kristjan Çarku | Tiền vệ | 25 |
| — | Ergi Borshi | Tiền vệ | 31 |
| 5 | Ervis Plishta | Tiền vệ | 36 |
| 6 | Sinisa Rajcevic | Tiền vệ | 28 |
| 8 | Suad Bega | Tiền vệ | 32 |
| 17 | Damjan Miculi | Tiền vệ | 36 |
| 32 | Orgest Shpuza | Tiền vệ | 27 |
| — | Arianit Zaraj | Tiền đạo | 25 |
| 2 | Ditmir Ujkaj | Tiền đạo | 29 |
| 5 | Majkell Marinaj | Tiền đạo | 27 |
| 9 | Gazmir Kurtaj | Tiền đạo | 39 |
| 11 | Besar Mustafaj | Tiền đạo | 32 |
| 13 | Brilant Hasaj | Tiền đạo | 30 |
| 19 | Donad Toma | Tiền đạo | 29 |
Hỏi nhanh về trang này
- KS Veleciku Koplik đang có phong độ ra sao?
- 1 trận gần nhất KS Veleciku Koplik 0 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 07/10/2026 thua KS Iliria Fushe 3-4 (Albanian Cup).
- Đội hình KS Veleciku Koplik có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình KS Veleciku Koplik có 29 cầu thủ, tuổi trung bình 30,3; đắt giá nhất là Ergi Borshi (tiền vệ, 97 nghìn €).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:55 24/10/2026 (giờ Việt Nam).