
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 4 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — |
Đội hình (19 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | Mateusz ludwikowski | Thủ môn | 22 |
| 2 | Lukasz Grabowski | Hậu vệ | 36 |
| 5 | Kacper·Pinkowski | Hậu vệ | 26 |
| 15 | Szymon·Komendzinski | Hậu vệ | 26 |
| 77 | Jakub Pawlik | Hậu vệ | 27 |
| 88 | Krzysztof·Dymarski | Hậu vệ | 27 |
| — | Adrian Cierpka | Tiền vệ | 31 |
| 4 | Oche Odoba Ochowechi | Tiền vệ | 25 |
| 4 | Wojciech Maroszek | Tiền vệ | 20 |
| 6 | Marcin Lis | Tiền vệ | 36 |
| 17 | Maciej·Mikulski | Tiền vệ | — |
| 20 | Daniel Kaczmarek | Tiền vệ | 33 |
| 10 | Filip Szewczyk | Tiền đạo | 29 |
| 27 | Matteo Amaral·Amoroso Dos Santos | Tiền đạo | 23 |
| 29 | Martin perveinis | Tiền đạo | 22 |
| — | Krystian·Szczepaniak | Không rõ | 23 |
| — | Jakub golinski | Không rõ | 22 |
| — | Adam·Majewski | Không rõ | 29 |
| — | Kacper·Majerz | Không rõ | 30 |
Hỏi nhanh về trang này
- KS Pogon Nowe Skalmierzyce đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất KS Pogon Nowe Skalmierzyce 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thắng Warta Srem 4-0 (Poland Liga 3).
- Đội hình KS Pogon Nowe Skalmierzyce có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình KS Pogon Nowe Skalmierzyce có 19 cầu thủ, tuổi trung bình 27,1.
- Ai là HLV và sân nhà của KS Pogon Nowe Skalmierzyce?
- HLV trưởng là Piotr Skokowski (POL, 42 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:48 23/10/2026 (giờ Việt Nam).