
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 3 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 5 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — |
Đội hình (25 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Patryk·Kotlowski | Thủ môn | 34 |
| 23 | Jakub Nowaczek | Thủ môn | 24 |
| 89 | Jakub·Knut | Thủ môn | 26 |
| — | adrian rajski | Hậu vệ | 22 |
| — | Jakub Pawlicki | Hậu vệ | 29 |
| 4 | Marcin Wisniewski | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Damian Garbacik | Hậu vệ | 30 |
| 5 | Kamil Jasinski | Hậu vệ | 21 |
| 10 | Daniel Gorski | Hậu vệ | 30 |
| 14 | Maciej Kozakowski | Hậu vệ | 27 |
| 17 | Krzysztof Krakowiak | Hậu vệ | 27 |
| 20 | Pawel Kowalczyk | Hậu vệ | 32 |
| — | Bartosz kuzniarski | Tiền vệ | 25 |
| — | Radoslaw Stepien | Tiền vệ | 36 |
| — | Oskar Paprzycki | Tiền vệ | 28 |
| — | Piotr gryszkiewicz | Tiền vệ | 25 |
| 7 | Michal Wohlert | Tiền vệ | 29 |
| — | Szymon Stosik | Tiền đạo | 25 |
| — | Paweł Wojowski | Tiền đạo | 32 |
| 7 | Przemyslaw Brzezianski | Tiền đạo | 34 |
| 11 | Konrad Kleinschmidt | Tiền đạo | 23 |
| 18 | Kacper Lazaj | Tiền đạo | 31 |
| 24 | Grzegorz Ochwat | Tiền đạo | 24 |
| — | Fabian Bukowski | Không rõ | 19 |
| — | Ryszard·Suminski | Không rõ | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- KP Starogard Gdanski đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất KP Starogard Gdanski 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 20/09/2026 thắng Sokol Bozepole Wielkie 3-2 (Poland Liga 3).
- Đội hình KP Starogard Gdanski có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình KP Starogard Gdanski có 25 cầu thủ, tuổi trung bình 27,3, tổng giá trị 25 nghìn €.
- Ai là HLV và sân nhà của KP Starogard Gdanski?
- HLV trưởng là Blazej Mierzejewski (POL, 40 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:24 23/10/2026 (giờ Việt Nam).