
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 4 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (29 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Tomas Glogar | Thủ môn | 28 |
| — | Petr Lorenz | Thủ môn | 24 |
| — | Lukas Mika | Thủ môn | 32 |
| — | Petr Zenisek | Hậu vệ | 28 |
| — | Tomas Brizdala | Hậu vệ | 29 |
| — | lukas lisy | Hậu vệ | 23 |
| — | Michal Puzik | Tiền vệ | 32 |
| — | Tomas Bastar | Tiền vệ | 25 |
| — | Karel Vajs | Tiền vệ | 35 |
| — | Daniel Klimes | Tiền vệ | 28 |
| — | Jakub·Lukavsky | Tiền vệ | 27 |
| — | Vojtech·Lukavsky | Tiền vệ | — |
| — | Marek nedved | Tiền vệ | 23 |
| — | Filip Mizera | Tiền vệ | 23 |
| — | Adam Petak | Tiền vệ | 26 |
| — | Ondrej Lang | Tiền vệ | 26 |
| — | Michal novy | Tiền vệ | 24 |
| — | Matyas Nedved | Tiền vệ | 20 |
| — | Adam Vokac | Tiền vệ | — |
| — | Jan Mojdl | Tiền vệ | 37 |
| — | Valeriy Legedza | Tiền vệ | 22 |
| — | Ondrej soukup | Tiền vệ | 27 |
| — | Vojtech Zitek | Tiền đạo | — |
| — | Marek Sima | Tiền đạo | 26 |
| — | Tomas Srp | Tiền đạo | 30 |
| — | Adam Vokac | Tiền đạo | 25 |
| — | Vojtech nedavaska | Tiền đạo | 22 |
| — | Adam suchy | Không rõ | 23 |
| — | Adriano Ibraimi | Không rõ | 31 |
Hỏi nhanh về trang này
- Komarov đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Komarov 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thua Horovice 0-1 (Czech Fourth Division).
- Đội hình Komarov có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Komarov có 29 cầu thủ, tuổi trung bình 26,8.
- Ai là HLV và sân nhà của Komarov?
- Sân nhà Fotbalovy stadion FK Komarov tại Komarov, sức chứa 1.700 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:55 22/10/2026 (giờ Việt Nam).