
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian Women's 1.Divisjon | — | 22 | 32 | 47 | 0 | 0 | 0 | 17 | 1 |
| Giải khác | — | 1 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian Women's 1.Divisjon | — | 22 | 32 | 47 | 0 | 0 | 0 | 17 | 1 |
| Giải khác | — | 1 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |