
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 5 – 1 | 3 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 3 | 1 – 2 | — |
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 4 | Hannes Por Arason | Tiền vệ | — |
| 6 | Martin Luke Forward | Tiền vệ | — |
| 2 | Arnar Arnorsson | Không rõ | — |
| 3 | Hlynur Porsteinsson | Không rõ | — |
| 4 | Oscar Alfonso Puerto Melendez | Không rõ | — |
| 5 | Andrew Calderwood | Không rõ | — |
| 7 | Dawid Wiktorzak | Không rõ | — |
| 7 | Oliver Guosteinsson | Không rõ | — |
| 8 | Bilal Fathi | Không rõ | — |
| 9 | Luis Pascual Barcelo Sanchez | Không rõ | — |
| 10 | Mghar Idrissi Mustapa | Không rõ | — |
| 10 | Hlynur Einarsson | Không rõ | — |
| 11 | Alexander Irving Guridy Peralta | Không rõ | — |
| 12 | Jeremie Richard | Không rõ | — |
| 15 | Matthew John Furtek | Không rõ | — |
| 16 | Fernando J Valladares Serrano | Không rõ | — |
| 17 | Thomas Andrew Whitehead | Không rõ | — |
| 18 | Admir Jukaj | Không rõ | — |
| 21 | Cristiano Domingues Matias | Không rõ | — |
| 23 | Jonathan M Tablante Arriojas | Không rõ | — |
| 25 | Luis Fransisco Flavez Vazquez | Không rõ | — |
| 26 | Sveinn Mani Jonsson | Không rõ | — |
| 27 | Kwami Obaioni Silva Santos | Không rõ | — |
| 30 | Vifill Traustason | Không rõ | — |
| 31 | Jan David Burger | Không rõ | — |
| 72 | Kristin Sigurdarson | Không rõ | — |
| 80 | Sigurour Bjarnason | Không rõ | — |
| 91 | Alvin Nanguwa Chainda | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- KM Reykjavik đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất KM Reykjavik 0 thắng, 1 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 18/08/2026 thua Stokkseyri 1-5 (Iceland Division 4).
- Đội hình KM Reykjavik có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình KM Reykjavik có 28 cầu thủ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:39 23/10/2026 (giờ Việt Nam).