
KKPK Medyk Konin (nữ)
PolandSân Stadion Miejski im Zlotej Jedenastki
Phong độ: TTTHT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 3 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 5 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — |
Đội hình (18 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | Wiktoria cwik | Thủ môn | 20 |
| 11 | Klaudia urna | Hậu vệ | 25 |
| 17 | Samantha Savoy | Hậu vệ | 31 |
| 23 | Natasza krupa | Hậu vệ | 23 |
| 27 | Eleni Markou | Hậu vệ | 31 |
| 2 | Julia Chudy | Tiền vệ | 24 |
| 4 | Oliwia Jasniak | Tiền vệ | 23 |
| 6 | Monika mierzejewska | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Patrycja Ziemba | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Nina Budzinska | Tiền vệ | 20 |
| 10 | Elena Aristodimou | Tiền vệ | 24 |
| 19 | jelena vujadinovic | Tiền vệ | 26 |
| 21 | Liwia lizik | Tiền vệ | 23 |
| 12 | Aleksandra Bierylo | Tiền đạo | 34 |
| 18 | Patrycja sikora | Tiền đạo | 22 |
| 24 | milica andric | Tiền đạo | 23 |
| 25 | Paulina wlodarek | Tiền đạo | 22 |
| 29 | Zuzanna robak | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- KKPK Medyk Konin (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất KKPK Medyk Konin (nữ) 4 thắng, 1 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thắng MKS Myszkow (nữ) 3-1 (Poland Women League).
- Đội hình KKPK Medyk Konin (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình KKPK Medyk Konin (nữ) có 18 cầu thủ, tuổi trung bình 24,5.
- Ai là HLV và sân nhà của KKPK Medyk Konin (nữ)?
- Sân nhà Stadion Miejski im Zlotej Jedenastki tại Konin, sức chứa 15.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:10 23/10/2026 (giờ Việt Nam).