
Kingstonian
EnglandHLV Emil KotSân Kingsmeadow
Phong độ: BTBTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Đội hình Kingstonian
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 39 | ENG | — | — | |
| — | Hậu vệ | 36 | ENG | 178 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 31 | ENG | 186 cm | 265 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 39 | ENG | 178 cm | — | |
| 23 | Hậu vệ | 44 | ZIM | — | — | |
| — | Tiền vệ | 36 | ENG | — | — | |
| — | Tiền vệ | 27 | ENG | — | — | |
| 10 | Tiền vệ | 33 | ENG | — | — | |
| 16 | Tiền vệ | 31 | ENG | — | — | |
| 28 | Tiền vệ | 33 | POR | — | — | |
| — | Tiền đạo | 24 | ENG | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | 38 | ENG | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 34 | ENG | 190 cm | — | |
| 11 | Tiền đạo | — | ENG | — | — | |
| 31 | Tiền đạo | — | ENG | — | — | |
| — | Không rõ | 31 | IRL | 173 cm | — | |
| 4 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | 40 | ENG | — | — | |
| 12 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 17 | Không rõ | 31 | FRA | — | — | |
| 18 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 26 | Không rõ | — | — | — | — |