
Kingston City
AustraliaSân The Grange Reserve
Phong độ: TTTBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Đội hình Kingston City
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 25 | Thủ môn | 30 | ARG | 186 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 45 | CMR | 172 cm | — | |
| 11 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 10 | Tiền đạo | 31 | AUS | — | — | |
| 3 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 4 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 5 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 9 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 12 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 19 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 20 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 21 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 22 | Không rõ | — | — | — | — |