
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 2 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 3 | 3 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (29 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Oqbah Al-Saleh | Thủ môn | — |
| 1 | Ghazi Hmidi | Thủ môn | — |
| — | Youssef Al-Ramadan | Hậu vệ | — |
| — | Yassine Zidane | Hậu vệ | — |
| — | Alaa Al-Sousi | Hậu vệ | — |
| 2 | Shadi·Ibrahim | Hậu vệ | — |
| 4 | Raafat Zakour | Hậu vệ | — |
| 5 | Mohamed Al-Obied | Hậu vệ | — |
| 19 | Mohamed Fadl | Hậu vệ | 46 |
| 96 | Shuaib Alali | Hậu vệ | 36 |
| — | Hael Al Badri | Tiền vệ | — |
| — | Mohamed Youssef | Tiền vệ | — |
| — | Zain Al-Din Al-Kurdi | Tiền vệ | — |
| — | Safwan Basmagi | Tiền vệ | — |
| — | Ammar Haded | Tiền vệ | — |
| — | Shawkat Zakaria | Tiền vệ | — |
| 3 | El Sayed El Ghadery | Tiền vệ | — |
| 6 | Mohammed Alate | Tiền vệ | — |
| 7 | Ismail Al-Mohammed | Tiền vệ | — |
| 8 | Mahmoud Karzon | Tiền vệ | — |
| 11 | Mohammed AlHasan | Tiền vệ | — |
| 18 | Rabea Al-Rahal | Tiền vệ | — |
| 27 | Abdulaziz Rihanieh | Tiền vệ | — |
| 33 | Baraa Diyar bakrli | Tiền vệ | — |
| 50 | Abdullah Al-Ma'mun | Tiền vệ | — |
| — | Mohammad Ali Dakkak | Tiền đạo | — |
| 9 | Mustafa Al-Ked | Tiền đạo | — |
| 17 | Abdullah Al-Zain | Tiền đạo | — |
| 99 | Saeed Qweiri | Tiền đạo | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Khan Shaykhun đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Khan Shaykhun 0 thắng, 2 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 03/07/2026 thua Homs Al Fidaa SC 0-1 (Ngoại hạng Syria).
- Đội hình Khan Shaykhun có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Khan Shaykhun có 29 cầu thủ, tuổi trung bình 41,0.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:13 23/10/2026 (giờ Việt Nam).