
KF Hajvalia (nữ)
Kosovo
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Djellza Mehmeti | Thủ môn | 20 |
| 17 | Malsore Halili | Thủ môn | — |
| — | Lumbardha Misini | Hậu vệ | 23 |
| 3 | Arbenita Curraj | Hậu vệ | 30 |
| 4 | Nora Selmani | Hậu vệ | 38 |
| 5 | Shqipe Berisha | Hậu vệ | 40 |
| 14 | Erestina Selimi | Hậu vệ | — |
| 15 | Shkurte Maliqi | Hậu vệ | 31 |
| 20 | Mejreme Bunjaku | Hậu vệ | 27 |
| 55 | Arta Rama | Hậu vệ | 32 |
| 99 | Greseta Berisha | Hậu vệ | — |
| — | Fortesa Berisha | Tiền vệ | 23 |
| 5 | Arbesa Kastrati | Tiền vệ | — |
| 7 | Blerta Kaqiu | Tiền vệ | 34 |
| 8 | Verona Berisha | Tiền vệ | 26 |
| 9 | Erona Bajrami | Tiền vệ | 23 |
| 19 | Feride Kastrati | Tiền vệ | 34 |
| 22 | Vesa Paqarizi | Tiền vệ | 22 |
| — | Albulena Guri | Tiền đạo | 22 |
| — | Flondra Bahrami | Tiền đạo | — |
| 10 | Qendresa Krasniqi | Tiền đạo | 32 |
| 21 | Brooklyn Ada Tidder | Tiền đạo | 29 |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình KF Hajvalia (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình KF Hajvalia (nữ) có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 28,6.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:18 23/10/2026 (giờ Việt Nam).