Bỏ qua tới nội dung chính
Kết quả · Lịch thi đấu · Kèo bóng đá · BXH · Tin tức
Kèo nhà cái cập nhật mới nhất
Tìm kiếm
Trang chủ
Trực tiếp
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
Giải đấu
Tin tức
Kiến thức
Quốc gia
ENG Premier League
SPA La Liga
GER Bundesliga
ITA Serie A
UEFA UCL
UEFA Europa League
ENG EFL Championship
Liga Portugal
NED Eredivisie
KSA Professional League
JPN J1
Thai T1
Trang chủ
›
Iceland Division 2
›
KF Gardabaer
Quảng cáo
728 × 90
320 × 100
Dưới menu (leaderboard)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
KF Gardabaer
Iceland Division 2
Iceland
HLV
Veigar Páll Gunnarsson
Giá trị
10 nghìn €
Phong độ:
B
T
B
T
T
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Tổng quan
Lịch thi đấu
Kết quả
Đội hình
Thống kê
Đội hình KF Gardabaer
88 cầu thủ
Số
Cầu thủ
Vị trí
Tuổi
Quốc tịch
Cao
Giá trị
1
Petur Mar Bernhoft
Thủ môn
—
ISL
—
—
1
Stefan Bjorn Bjornsson
Thủ môn
28
ISL
—
—
12
Eidur Orri Kristjánsson
Thủ môn
—
ISL
—
—
—
Bjarki Pall Eysteinsson
Hậu vệ
40
ISL
—
—
—
Sindri Mar Sigurthorsson
Hậu vệ
40
ISL
—
—
24
Ólafur Bjarni Hákonarson
Hậu vệ
26
ISL
170 cm
—
37
Gudmundur Thor Ingason
Hậu vệ
22
ISL
—
—
—
Heidar Atli Emilsson
Tiền vệ
36
ISL
—
—
—
Oliver Andri Asgeirsson
Tiền vệ
26
ISL
—
—
—
ottar baldursson
Tiền vệ
18
—
—
—
—
Aron Arnorsson
Tiền vệ
21
—
—
—
2
Róbert Kolbeins Thórarinsson
Tiền vệ
22
ISL
—
—
4
Ari Pall Isberg
Tiền vệ
34
ISL
—
—
5
Gunnar Orri Adalsteinsson
Tiền vệ
—
ISL
—
—
8
Pall Magnus Palsson
Tiền vệ
—
ISL
—
—
8
William·Just
Tiền vệ
—
—
—
—
14
Halldor Geir Heidarsson
Tiền vệ
—
ISL
—
—
15
Gudmundur Asgeir Gudmundsson
Tiền vệ
29
ISL
—
—
17
Rognvaldur Mar Helgason
Tiền vệ
38
ISL
—
—
17
Andri Bjorn Indridason
Tiền vệ
—
ISL
—
—
18
Hermann Adalgeirsson
Tiền vệ
42
ISL
—
—
26
Gretar Atli Gretarsson
Tiền vệ
38
ISL
—
—
30
Tomas Orri Almarsson
Tiền vệ
—
ISL
—
—
—
Birgir Olafur Helgason
Tiền đạo
34
ISL
—
—
—
Johannes Breki·Hardarson
Tiền đạo
—
ISL
—
—
6
Stefan Bjarni·Hjaltested
Tiền đạo
29
—
—
—
7
Jon Arnar Barddal
Tiền đạo
31
ISL
—
—
8
Andri Sigurjonsson
Tiền đạo
36
ISL
—
—
17
Andri Valur Ivarsson
Tiền đạo
46
ISL
—
—
17
Magnus Bjorgvinsson
Tiền đạo
39
ISL
—
26 nghìn €
18
Sigurdur Bjarni Jonsson
Tiền đạo
—
ISL
—
—
18
Ólafur Bjarni Hákonarson
Tiền đạo
34
ISL
—
—
90
Djordje biberdzic
Tiền đạo
23
—
—
—
—
Pall Halldor Johannesson
Không rõ
—
ISL
—
—
—
Gunnar Bergmann Sigmarsson
Không rõ
—
ISL
—
—
—
Porhallur Kari Knutsson
Không rõ
—
ISL
—
—
—
Johann Olafur Johannsson
Không rõ
—
ISL
—
—
—
Simon Filip Sperl
Không rõ
—
ISL
—
—
—
Petur Mani Porkelsson
Không rõ
—
ISL
—
—
—
Gylfi Karl Gislason
Không rõ
—
ISL
—
—
—
Bjarni Palmason
Không rõ
—
—
—
—
—
Kristjan Gabríel Kristjansson
Không rõ
—
ISL
—
—
—
Sigurour Bjarni Jo.Nsson
Không rõ
—
ISL
—
—
—
Guomundur Asgeir Guomundsson
Không rõ
—
ISL
—
—
—
Bjarki Snaer Sigurosson
Không rõ
—
—
—
—
—
Adrían Baarregaard Valencia
Không rõ
—
—
—
—
—
Magnús Andri Ólafsson
Không rõ
27
ISL
—
—
—
Isak Boasson
Không rõ
22
ISL
—
—
—
benedikt palmason
Không rõ
23
—
—
—
1
Helgi Mar Finnbogason
Không rõ
—
—
—
—
1
Kristmundur Orri Magnusson
Không rõ
—
ISL
—
—
1
Kristmundur Orri Magnusson
Không rõ
—
—
—
—
2
Sigurbjorn Ingi Ingolfsson
Không rõ
—
—
—
—
2
Ingvar Atli Auounarson
Không rõ
—
—
—
—
4
Pall Halldor Johannesson
Không rõ
—
—
—
—
5
Einar Ingi Johansson
Không rõ
—
—
—
—
6
Magnus Jonsson
Không rõ
—
—
—
—
7
Birkiri Gudlaugsson
Không rõ
—
—
—
—
7
Ellert Sigurthorsson
Không rõ
—
—
—
—
7
Ken Essien Asamoah
Không rõ
—
—
—
—
7
Arnar Thor Ingason
Không rõ
—
—
—
—
9
Sindi Saevarsson
Không rõ
—
—
—
—
9
Johann Olafur Johannsson
Không rõ
—
ISL
—
—
9
Johann Olafur·Johannsson
Không rõ
—
—
—
—
11
Dadi Kristjansson
Không rõ
—
—
—
—
11
Ellert Sigurdorsson
Không rõ
—
—
—
—
11
Gudjon Vidarsson Scheying
Không rõ
—
—
—
—
12
Hrannar Hlidal·Thorvaldsson
Không rõ
—
—
—
—
14
Bernhardour M Gudmundsson
Không rõ
—
—
—
—
14
Thomas Jod·Thorsteinsson
Không rõ
—
—
—
—
14
Daniel Fernandes·Olafsson
Không rõ
—
—
—
—
15
Arnar Ingi Valgeirsson
Không rõ
—
ISL
—
—
16
Leifur Saevarsson
Không rõ
—
ISL
—
—
16
Hrafnkell Thainsson
Không rõ
—
—
—
—
16
Leifur·Saevarsson
Không rõ
—
—
—
—
17
Halldor Ragnar Emilsson
Không rõ
—
—
—
—
17
Andri Bjorn Gunnarsson
Không rõ
—
ISL
—
—
18
Andri Ragnar Ivarsson
Không rõ
—
ISL
—
—
18
Birgir Olafur Helgason
Không rõ
—
—
—
—
19
Johann Valur Saevarsson
Không rõ
—
—
—
—
22
Pall Halldor·Johanesson
Không rõ
—
—
—
—
25
Kormakur·Mardarson
Không rõ
—
—
—
—
26
Bjorn Oder Olason
Không rõ
—
ISL
—
—
28
Stefan Daniel·Jonsson
Không rõ
—
—
—
—
28
Sigurour Atli Guomundsson
Không rõ
—
—
—
—
31
Kristjan Gabriel·Kristjansson
Không rõ
—
—
—
—
34
Goran·Jovanovski
Không rõ
—
—
—
—
80
Hinrik Prainn Ornofsson
Không rõ
—
—
—
—
×
Quảng cáo
—
320 × 50
Dính đáy màn hình (mobile)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com