Bỏ qua tới nội dung chính
Kết quả · Lịch thi đấu · Kèo bóng đá · BXH · Tin tức
Kèo nhà cái cập nhật mới nhất
Tìm kiếm
Trang chủ
Trực tiếp
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
Giải đấu
Tin tức
Kiến thức
Quốc gia
ENG Premier League
SPA La Liga
GER Bundesliga
ITA Serie A
UEFA UCL
UEFA Europa League
ENG EFL Championship
Liga Portugal
NED Eredivisie
KSA Professional League
JPN J1
Thai T1
Trang chủ
›
KF Fjallabyggdar
Quảng cáo
728 × 90
320 × 100
Dưới menu (leaderboard)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
KF Fjallabyggdar
Iceland
HLV
Halldór Ingvar Gudmundsson
Sân
Olafsfjordurvollur
Giá trị
10 nghìn €
Phong độ:
B
H
B
T
H
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Tổng quan
Lịch thi đấu
Kết quả
Đội hình
Đội hình KF Fjallabyggdar
52 cầu thủ
Số
Cầu thủ
Vị trí
Tuổi
Quốc tịch
Cao
Giá trị
1
Asgeir Frimannsson
Thủ môn
—
ISL
—
—
1
Jón Grétar Gudjónsson
Thủ môn
22
ISL
—
—
1
Halldor Ingvar Gudmundsson
Thủ môn
—
ISL
—
—
—
Sigurjon Fannar Sigurdsson
Hậu vệ
35
ISL
—
—
3
Hakon Leo Hilmarsson
Hậu vệ
—
—
—
—
4
Baldvin Ingimar Baldvinsson
Hậu vệ
—
ISL
—
—
4
Jordan Damachoua
Hậu vệ
—
CAF
—
—
5
Milos Glogovac
Hậu vệ
45
SRB
182 cm
—
21
Kristjan Vilhjalmsson
Hậu vệ
38
ISL
189 cm
—
—
Adil Kouskous
Tiền vệ
34
MAR
187 cm
—
5
Andri Freyr Sveinsson
Tiền vệ
32
ISL
—
—
6
Kristofer Andri Olafsson
Tiền vệ
30
ISL
—
—
6
Tryggvi Thor Logason
Tiền vệ
30
ISL
—
—
7
Hilmar Simonarson
Tiền vệ
32
ISL
—
—
7
Aksentije Milisic
Tiền vệ
33
ISL
—
—
8
Trausti Orn Thordarson
Tiền vệ
36
ISL
—
—
8
Orn Eli Gunnlaugsson
Tiền vệ
30
ISL
—
—
8
Vitor Vieira Tomas
Tiền vệ
26
BRA
—
—
10
Kristofer Olafsson
Tiền vệ
30
ISL
—
—
10
Baldvin Freyr Asmundsson
Tiền vệ
—
ISL
—
—
14
Gabriel Reynisson
Tiền vệ
46
ISL
—
—
14
Benony Sigurdarson
Tiền vệ
—
ISL
—
—
20
Baldur Bragi Baldursson
Tiền vệ
32
ISL
—
—
22
Jakob Audun Sindrason
Tiền vệ
29
ISL
—
—
23
Magnus Blondal
Tiền vệ
37
ISL
—
—
25
Johann Orn Gudbrandsson
Tiền vệ
42
ISL
—
—
—
Alexander Mar Thorlaksson
Tiền đạo
31
ISL
176 cm
—
—
Pietro fontana
Tiền đạo
24
—
181 cm
—
2
Arnor Egill Hallsson
Tiền đạo
37
ISL
—
—
7
Akil Rondel Dexter Defreitas
Tiền đạo
39
TRI
170 cm
—
9
Halldor Logi Hilmarsson
Tiền đạo
35
ISL
—
—
10
Otto Holm Reynisson
Tiền đạo
35
ISL
—
—
10
Marino Snaer Birgisson
Tiền đạo
27
ISL
181 cm
—
1
Sindri Leo Svavarsson
Không rõ
—
—
—
—
3
Alex Máni Gærdbo Garðarsson
Không rõ
—
—
—
—
4
Oliver Johansson
Không rõ
—
—
—
—
11
Gretar Aki Bergsson
Không rõ
—
ISL
—
—
13
Andri Sner Sevarsson
Không rõ
—
—
—
—
15
Stefan Bjarki Tulinius
Không rõ
—
—
—
—
16
Helgi Már Porvaldsson
Không rõ
—
IRL
—
—
17
Sevar Thor Fylkisson
Không rõ
—
—
—
—
18
Bjorgvin Dadi Sigurbergsson
Không rõ
—
—
—
—
19
Hjorvar Mar Adalsteinsson
Không rõ
—
—
—
—
19
Porsteinn Már Porvaldsson
Không rõ
—
—
—
—
20
Heimir Ingi Gretarsson
Không rõ
—
ISL
—
—
20
Anton Orn Palsson
Không rõ
—
—
—
—
21
Mar Thorvaldsson Thorsteinn
Không rõ
—
—
—
—
22
Kristofer Mani Sigursveinsson
Không rõ
—
—
—
—
24
Aron Sankla Isaksson
Không rõ
—
—
—
—
24
Ljubomir Delic
Không rõ
—
—
—
—
25
Andri Snaer Saevarsson
Không rõ
—
—
—
—
26
Jón Árni Sigurdsson
Không rõ
—
ISL
—
—
×
Quảng cáo
—
320 × 50
Dính đáy màn hình (mobile)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com