
KF Besa Doberdoll
North MacedoniaSân Besa Stadium
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (32 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Siljanovski | Thủ môn | — |
| — | Ramadani | Thủ môn | — |
| 1 | Kostadin Zahov | Thủ môn | 38 |
| 12 | Dejan siljanovski | Thủ môn | 33 |
| — | Hakan Limani | Hậu vệ | 31 |
| — | Beluli | Hậu vệ | 32 |
| — | Muharem Mislimi | Hậu vệ | 27 |
| — | Almir Redjepi | Hậu vệ | — |
| 4 | Berat Ismail | Hậu vệ | 28 |
| 4 | Arsim Ljamalari | Hậu vệ | 32 |
| 7 | Bashkim Velija | Hậu vệ | 33 |
| 25 | Goran Siljanovski | Hậu vệ | 36 |
| — | Rakipi | Tiền vệ | 23 |
| — | jovica radevski | Tiền vệ | 26 |
| — | Dzemail Esati | Tiền vệ | — |
| — | Memetriza Hamza | Tiền vệ | 22 |
| — | Kristijan Ivanovski | Tiền vệ | — |
| — | Admir ljatifi | Tiền vệ | 19 |
| 10 | Esati | Tiền vệ | 26 |
| 15 | Adama Samake | Tiền vệ | — |
| 77 | Jasin Nuredini | Tiền vệ | 24 |
| 81 | Malik Beluli | Tiền vệ | 32 |
| — | Qaili | Tiền đạo | — |
| — | Nazifi | Tiền đạo | 22 |
| — | Lavdrim Skenderi | Tiền đạo | 32 |
| — | Ali Hisar | Tiền đạo | 19 |
| — | Zeqiri | Không rõ | — |
| — | E. Shabani | Không rõ | — |
| — | I Shabani | Không rõ | — |
| — | Sinani | Không rõ | — |
| — | Iseini | Không rõ | — |
| — | Nazifi | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình KF Besa Doberdoll có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình KF Besa Doberdoll có 32 cầu thủ, tuổi trung bình 28,2; đắt giá nhất là Memetriza Hamza (tiền vệ, 350 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của KF Besa Doberdoll?
- Sân nhà Besa Stadium tại Sopiste, sức chứa 2.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:16 23/10/2026 (giờ Việt Nam).