
Kenya (nữ)
Kenya
Phong độ: TTBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công45
- Phòng ngự41
- Chuyền bóng44
- Kiểm soát48
- Thể lực42
- Kỷ luật44
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 7 | 5 | 8 | 26 | 7 | 299 | 12 | 0 |
| Giải khác | — | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Giải khác | — | 2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |