
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A2 | — | 25 | 33 | 26 | 0 | 0 | 0 | 67 | 6 |
| Giải khác | — | 8 | 12 | 7 | 0 | 0 | 0 | 17 | 1 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A2 | — | 25 | 33 | 26 | 0 | 0 | 0 | 67 | 6 |
| Giải khác | — | 8 | 12 | 7 | 0 | 0 | 0 | 17 | 1 |