
Jablonec U19
Czech Republic
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (32 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Jakub Stetkar | Thủ môn | — |
| 1 | Matej Dvorak | Thủ môn | 20 |
| 30 | Martin Micka | Thủ môn | 27 |
| 30 | Pavel Krap | Thủ môn | — |
| — | Patrik Ferenc | Hậu vệ | — |
| — | Patrik Cizek | Hậu vệ | — |
| — | Matej Belina | Hậu vệ | 27 |
| — | Tomas Jelinek | Hậu vệ | — |
| 3 | Jaroslav Klucky | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Marek Svaty | Hậu vệ | 20 |
| 5 | Karel Svaty | Hậu vệ | 20 |
| 11 | Jakub Matousek | Hậu vệ | 20 |
| 17 | Petr Dustira | Hậu vệ | 20 |
| 18 | David Springl | Hậu vệ | 20 |
| — | Adam Pelta | Tiền vệ | — |
| — | Luboz Petrzilka | Tiền vệ | 27 |
| — | Denis Micka | Tiền vệ | — |
| — | Jindrich Novak | Tiền vệ | — |
| 2 | Krystof Hudal | Tiền vệ | 21 |
| 6 | Stepan Novotny | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Matej Vopat | Tiền vệ | 21 |
| 9 | Lukas Sirucek | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Petr Svoboda | Tiền vệ | 20 |
| 12 | Stephen Abah Emanuel | Tiền vệ | 20 |
| 13 | Lukas Kostka | Tiền vệ | 19 |
| 14 | Adam Konak | Tiền vệ | 20 |
| 15 | Erik Verecky | Tiền vệ | 20 |
| — | Filip Vencbauer | Tiền đạo | — |
| — | Dominik Pribyl | Tiền đạo | — |
| — | Daniel Dolezal | Tiền đạo | — |
| — | Christian Vitkovic | Tiền đạo | 29 |
| 7 | Rostislav Senft | Tiền đạo | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Jablonec U19 có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Jablonec U19 có 32 cầu thủ, tuổi trung bình 21,6.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:10 23/10/2026 (giờ Việt Nam).