
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A4 | — | 18 | 25 | 11 | 0 | 0 | 0 | 53 | 3 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A4 | — | 18 | 25 | 11 | 0 | 0 | 0 | 53 | 3 |