
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 6 | 0 – 4 | — | ||
| FT | 0 – 10 | 0 – 5 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Zu Latt Nadi | Thủ môn | 25 |
| 12 | Myo Mya Mya Nyein | Thủ môn | 27 |
| 20 | May Oo Khin | Thủ môn | 21 |
| 3 | Moe Ma Ma Soe | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Phyu Phwe | Hậu vệ | 21 |
| 21 | Thinzar Cho | Hậu vệ | 26 |
| 22 | Lin Lae Oo | Hậu vệ | 24 |
| 27 | Hnin Pwint Aye | Hậu vệ | 22 |
| 34 | Khin Htay Kying | Hậu vệ | 21 |
| 42 | Zune Yu Ya Oo | Hậu vệ | 25 |
| 43 | Hay Mann Soe | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Phyu Phyu Win | Tiền vệ | 21 |
| 6 | Than Than Nwe | Tiền vệ | 25 |
| 10 | Khin Marlar Tun | Tiền vệ | 37 |
| 11 | Yoon Wadi Hlaing | Tiền vệ | 21 |
| 17 | Lin Myint Mo | Tiền vệ | 24 |
| 23 | Yin Loon Eain | Tiền vệ | 20 |
| 35 | Naw Htet Htet Wai | Tiền vệ | 26 |
| 38 | Sandar Lin | Tiền vệ | 20 |
| 39 | Khin Mo Mo Tun | Tiền vệ | 27 |
| 8 | San Thaw Thaw | Tiền đạo | 25 |
| 19 | Shwe Yee Tun | Tiền đạo | 23 |
| 41 | Myat Noe Khin | Tiền đạo | 23 |
Hỏi nhanh về trang này
- Institute of Sports & Physical Education FC (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Institute of Sports & Physical Education FC (nữ) 4 thắng, 1 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 26/10/2026 thắng Yangon United FC (nữ) 6-0 (VĐQG nữ Myanmar).
- Đội hình Institute of Sports & Physical Education FC (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Institute of Sports & Physical Education FC (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 23,9.
- Thành tích Institute of Sports & Physical Education FC (nữ) mùa này tại VĐQG nữ Myanmar?
- Tại VĐQG nữ Myanmar, Institute of Sports & Physical Education FC (nữ) đã đá 1 trận, ghi 0 bàn, thủng lưới 0 (trung bình 0,00 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:37 04/11/2026 (giờ Việt Nam).