
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 3 hòa, 1 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Western Australia State League 1 | — | 22 | 26 | 24 | 0 | 0 | 0 | 33 | 3 |
| Giải khác | — | 2 | 3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 3 hòa, 1 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Western Australia State League 1 | — | 22 | 26 | 24 | 0 | 0 | 0 | 33 | 3 |
| Giải khác | — | 2 | 3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 |