
Independente AP U20
Brazil
Phong độ: T
Phong độ 1 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 0 thua.
Đội hình Independente AP U20
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thủ môn | — | BRA | — | — | |
| 3 | Tiền vệ | 22 | BRA | — | — | |
| 10 | Tiền vệ | 21 | BRA | — | — | |
| 1 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 2 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 4 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 5 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 6 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 7 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 8 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 9 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 11 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 13 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 14 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 15 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 16 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 17 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 18 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 19 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 20 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 21 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 22 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 23 | Không rõ | — | BRA | — | — |