
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Đội hình Independencia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 30 | — | — | — | |
| 15 | Tiền vệ | 37 | — | — | — | |
| 21 | Tiền vệ | 21 | — | — | — | |
| 17 | Tiền đạo | 24 | — | — | — | |
| 2 | Không rõ | 35 | — | — | — | |
| 3 | Không rõ | 29 | — | — | — | |
| 4 | Không rõ | 29 | — | — | — | |
| 5 | Không rõ | 33 | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | 38 | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | 35 | — | — | — | |
| 9 | Không rõ | 25 | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 11 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 12 | Không rõ | 26 | — | — | — | |
| 18 | Không rõ | 28 | — | — | — | |
| 20 | Không rõ | 30 | — | — | — | |
| 22 | Không rõ | 27 | — | — | — | |
| 90 | Không rõ | 23 | — | — | — |