
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Ykkonen | — | 25 | 69 | 38 | 0 | 0 | 0 | 33 | 2 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Ykkonen | — | 25 | 69 | 38 | 0 | 0 | 0 | 33 | 2 |