
IBV Vestmannaeyjar (nữ)
Phong độ: TBBBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công57
- Phòng ngự54
- Chuyền bóng59
- Kiểm soát58
- Thể lực56
- Kỷ luật56
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild kvenna | — | 23 | 39 | 46 | 0 | 0 | 0 | 22 | 0 |
| Giải khác | — | 3 | 8 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |