
Iberia Los Angeles
Đội hình Iberia Los Angeles
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Tiền vệ | 27 | CHI | — | — | |
| — | Tiền vệ | 26 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 28 | CHI | 179 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 28 | CHI | 174 cm | — |

| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Tiền vệ | 27 | CHI | — | — | |
| — | Tiền vệ | 26 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 28 | CHI | 179 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 28 | CHI | 174 cm | — |