Bỏ qua tới nội dung chính
Kết quả · Lịch thi đấu · Kèo bóng đá · BXH · Tin tức
Kèo nhà cái cập nhật mới nhất
Tìm kiếm
Trang chủ
Trực tiếp
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
Giải đấu
Tin tức
Kiến thức
Quốc gia
ENG Premier League
SPA La Liga
GER Bundesliga
ITA Serie A
UEFA UCL
UEFA Europa League
ENG EFL Championship
Liga Portugal
NED Eredivisie
KSA Professional League
JPN J1
Thai T1
Trang chủ
›
Iceland Division 2
›
Hviti Riddarinn
Quảng cáo
728 × 90
320 × 100
Dưới menu (leaderboard)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
Hviti Riddarinn
Iceland Division 2
Iceland
Phong độ:
B
B
H
B
B
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua.
Tổng quan
Lịch thi đấu
Kết quả
Đội hình
Thống kê
Đội hình Hviti Riddarinn
59 cầu thủ
Số
Cầu thủ
Vị trí
Tuổi
Quốc tịch
Cao
Giá trị
1
Johann Karl Asgeirsson
Thủ môn
—
—
—
—
23
Sigurbjartur Sigurjonsson
Thủ môn
39
ISL
—
—
—
Andri Hrafn Sigurdsson
Hậu vệ
—
—
—
—
—
Kari Eiriksson
Hậu vệ
—
—
—
—
8
Aron Dadi Asbjornsson
Hậu vệ
—
—
—
—
10
Kristjan Sigurdsson
Hậu vệ
—
ISL
—
—
12
Gunnar Logi Gylfason
Hậu vệ
30
ISL
—
—
20
Logi Mar Magnusson
Hậu vệ
25
ISL
—
—
21
Saevar Freyr Alexandersson
Hậu vệ
41
ISL
—
—
26
Thorfinnur Gustaf Thorfinnsson
Hậu vệ
—
ISL
—
—
85
Einar Marteinsson
Hậu vệ
38
—
185 cm
—
—
Paul Ian Mcshane
Tiền vệ
48
SCO
176 cm
—
—
Sindri Snaer Olafsson
Tiền vệ
—
ISL
—
—
5
Birgir Freyr Ragnarsson
Tiền vệ
38
ISL
—
—
5
Odinn Breki Thorvaldsson
Tiền vệ
21
ISL
—
—
11
Gunnar Mar Magnusson
Tiền vệ
39
ISL
—
—
16
Arnor Thrastarson
Tiền vệ
—
ISL
—
—
19
Eirikur Thor Bjarkason
Tiền vệ
—
ISL
—
—
19
Gudbjorn Birgisson
Tiền vệ
—
ISL
—
—
23
Þráinsson·Trust
Tiền vệ
—
—
—
—
24
Gretar Oskarsson
Tiền vệ
—
ISL
—
—
33
Leifur Kristjansson
Tiền vệ
—
ISL
—
—
—
David Einarsson
Tiền đạo
34
ISL
—
—
—
Alvaro Cordero Martinez Corbala
Tiền đạo
29
ESP
—
—
1
Armann Sigurdsson
Không rõ
—
—
—
—
2
Gudmundur Kristinn Palsson
Không rõ
—
ISL
—
—
2
Gudjon Breki Gudmundsson
Không rõ
—
—
—
—
3
Patrek Orri Guojonsson
Không rõ
—
ISL
—
—
5
Birgir Orn Birgisson
Không rõ
—
—
—
—
6
Kari Jokull Ingvarsson
Không rõ
—
ISL
—
—
7
Isak Mani Vidarsson
Không rõ
—
—
—
—
7
Kolfinnur Ernir Kjartansson
Không rõ
—
ISL
—
—
8
Aron Elfar Jonsson
Không rõ
—
—
—
—
10
Palmi Johannsson
Không rõ
—
—
—
—
10
Egill Johannsson
Không rõ
—
—
—
—
11
Bjorgvin Heidar Stefansson
Không rõ
—
—
—
—
12
Viktor Andri Snorrason
Không rõ
—
ISL
—
—
13
Olafur Mar Einarsson
Không rõ
—
—
—
—
13
Daniel Ingi Jonsson
Không rõ
—
ISL
—
—
14
Elmar Snaer Hilmarsson
Không rõ
—
—
—
—
16
Gunnar Andri Petursson
Không rõ
—
—
—
—
16
Daniel Bui Andresson
Không rõ
—
ISL
—
—
21
Eiour Andri Thorarensen
Không rõ
—
ISL
—
—
24
Guojon Ingi Petursson
Không rõ
—
ISL
—
—
27
Haukur Eythorsson
Không rõ
—
ISL
—
—
28
Birkir Haraldsson
Không rõ
—
—
—
—
28
Frodi Brooks Kristjansson
Không rõ
—
ISL
—
—
29
Hilmar Orri Johannsson
Không rõ
—
—
—
—
29
Tomas Stitelmann
Không rõ
—
—
—
—
31
Arnar Freyr Gestsson
Không rõ
—
—
—
—
31
Frans Vikar Wohler
Không rõ
—
—
—
—
31
Vilhjalmur Svavar A Arnorsson
Không rõ
—
—
—
—
34
Stefnir Gudmundsson
Không rõ
—
—
—
—
36
Bekan Sigurdur Kalmansson
Không rõ
—
—
—
—
39
Patrik Eli Einarsson
Không rõ
—
—
—
—
85
Kristjan Steinn Magnusson
Không rõ
—
—
—
—
85
Egill Johannsson
Không rõ
—
—
—
—
92
Gudbjorn Jon Palsson
Không rõ
—
ISL
—
—
92
Thorsteinn Mikael Steinarsson
Không rõ
—
—
—
—
×
Quảng cáo
—
320 × 50
Dính đáy màn hình (mobile)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com