
Huginn
Iceland Division 3Iceland
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Jon Kolbeinn Gudjonsson | Thủ môn | — |
| 8 | Birkir Palsson | Hậu vệ | 42 |
| 9 | Johnatan Lama | Hậu vệ | 33 |
| 17 | Emil Smari Gudjonsson | Hậu vệ | — |
| 20 | Stefan Spasic | Hậu vệ | 33 |
| 23 | Elmar Bragi Einarsson | Hậu vệ | 37 |
| 5 | Gauti Skulason | Tiền vệ | — |
| 6 | Kristjan Smari Gudjonsson | Tiền vệ | — |
| 10 | Fridjon Gunnlaugsson | Tiền vệ | — |
| 11 | Teo Kardum | Tiền vệ | 40 |
| 13 | Ingimar Johannsson | Tiền vệ | — |
| 17 | Ingolfur Arnason | Tiền vệ | 32 |
| 25 | Magnus Heiddal Karlsson | Tiền vệ | 37 |
| 27 | Hordur Bragi Helgason | Tiền vệ | 33 |
| — | Gunnar Wigelund | Tiền đạo | 37 |
| 9 | Nedo Eres | Tiền đạo | 33 |
| 9 | Birgir Hakon Johannsson | Không rõ | — |
| 14 | Nenad Simic | Không rõ | — |
| 15 | Jamie Raul Fuentes Galavi | Không rõ | — |
| 17 | Mantas Platochinas | Không rõ | — |
| 19 | Gunnar Wigelund | Không rõ | — |
| 24 | Stefan Johannsson | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Huginn có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Huginn có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 35,7.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:20 22/10/2026 (giờ Việt Nam).