
Hudiksvalls ABK
SwedenSân Arena GlysisvallenThành lập 1931
Phong độ: B
Phong độ 1 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (25 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Alexander Jonsson | Thủ môn | 23 |
| 1 | Niklas Larsson | Thủ môn | 44 |
| 1 | Sebastian·Jonsson | Thủ môn | 25 |
| 20 | Andreas Molin | Thủ môn | — |
| 30 | Simon Elgh | Thủ môn | — |
| — | Andreas Persson | Hậu vệ | 33 |
| 3 | William Wallin | Hậu vệ | — |
| 3 | Ludvig Pärlenskog | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Liam Collings | Hậu vệ | 27 |
| — | William Lyden | Tiền vệ | 26 |
| — | Jesper Lindholm | Tiền vệ | — |
| — | Sebastian Hardenborg Brolin | Tiền vệ | — |
| 9 | Christoffer lindberg | Tiền vệ | 33 |
| 18 | Per Hedlund | Tiền vệ | — |
| — | Kion King | Tiền đạo | 30 |
| — | Axel Nasholm | Tiền đạo | 27 |
| 11 | Andreas Smedbakken | Tiền đạo | — |
| 14 | Per Loof | Tiền đạo | 35 |
| 7 | Hamse Nur | Không rõ | — |
| 8 | Arvid Nasholm | Không rõ | — |
| 15 | Ville Soderlund | Không rõ | — |
| 21 | Johan Olsson | Không rõ | — |
| 22 | Oskar Wickman | Không rõ | — |
| 22 | Bassim Nassir | Không rõ | — |
| 23 | Elias Borg | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Hudiksvalls ABK đang có phong độ ra sao?
- 1 trận gần nhất Hudiksvalls ABK 0 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 03/06/2026 thua Friska Viljor FC 0-1 (Sweden Cup).
- Đội hình Hudiksvalls ABK có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Hudiksvalls ABK có 25 cầu thủ, tuổi trung bình 29,8.
- Ai là HLV và sân nhà của Hudiksvalls ABK?
- Sân nhà Arena Glysisvallen tại Hudiksvall, sức chứa 3.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:51 23/10/2026 (giờ Việt Nam).