
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công59
- Phòng ngự59
- Chuyền bóng60
- Kiểm soát60
- Thể lực59
- Kỷ luật59
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Finnish Kansallinen Liiga | — | 24 | 42 | 25 | 0 | 0 | 0 | 28 | 0 |