Bỏ qua tới nội dung chính
Kết quả · Lịch thi đấu · Kèo bóng đá · BXH · Tin tức
Kèo nhà cái cập nhật mới nhất
Tìm kiếm
Trang chủ
Trực tiếp
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
Giải đấu
Tin tức
Kiến thức
Quốc gia
ENG Premier League
SPA La Liga
GER Bundesliga
ITA Serie A
UEFA UCL
UEFA Europa League
ENG EFL Championship
Liga Portugal
NED Eredivisie
KSA Professional League
JPN J1
Thai T1
Trang chủ
›
Hottur/Huginn
Quảng cáo
728 × 90
320 × 100
Dưới menu (leaderboard)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
Hottur/Huginn
Iceland
HLV
Brynjar Árnason
Sân
Vilhjalmsvöllur
Giá trị
10 nghìn €
Phong độ:
T
T
H
B
B
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Tổng quan
Lịch thi đấu
Kết quả
Đội hình
Thống kê
Đội hình Hottur/Huginn
58 cầu thủ
Số
Cầu thủ
Vị trí
Tuổi
Quốc tịch
Cao
Giá trị
—
Filip Kramarz
Thủ môn
22
POL
188 cm
—
12
Gunnar Einarsson
Thủ môn
—
—
—
—
—
Thorarinn Mani Borgthorsson
Hậu vệ
41
ISL
—
—
—
Sergi Valls
Hậu vệ
33
—
—
—
—
Sigurdur Sigursveinsson
Hậu vệ
18
ISL
—
—
—
Dennis Nieblas
Hậu vệ
36
ESP
189 cm
—
4
Kristofer Einarsson
Hậu vệ
—
ISL
—
—
5
Almar Dadi Jonsson
Hậu vệ
33
ISL
191 cm
—
8
Valdimar Brimir Hilmarsson
Hậu vệ
24
ISL
—
—
13
Hjorvar Sigurgeirsson
Hậu vệ
28
ISL
172 cm
—
14
thor albertsson
Hậu vệ
—
—
—
—
23
genis arrastraria
Hậu vệ
26
—
—
—
—
Bjarki Noel Brynjarsson
Tiền vệ
—
ISL
—
—
—
Kristofer Bjarki Hafthorsson
Tiền vệ
—
ISL
—
—
—
Eythor Magnusson Magnusson
Tiền vệ
—
ISL
—
—
—
Hilmir Holm Gissurarson
Tiền vệ
—
ISL
—
—
—
Jonas Petur Gunnlaugsson
Tiền vệ
—
—
—
—
—
Magnus Lien Bischoff
Tiền vệ
27
NOR
—
—
—
Finnur Huldar Gunnlaugsson
Tiền vệ
—
ISL
—
—
—
Bergvin Fannar Helgason
Tiền vệ
—
ISL
—
50 nghìn €
—
Stefan Omar Magnusson
Tiền vệ
26
ISL
181 cm
—
—
Saethor Ivan Vidarsson
Tiền vệ
24
ISL
—
—
—
Kristófer Máni Sigurdsson
Tiền vệ
19
—
—
—
6
rafa llop
Tiền vệ
27
—
—
—
9
Heidar Logi Jonsson
Tiền vệ
—
ISL
—
—
15
Bjorgvin Stefan Petursson
Tiền vệ
26
ISL
172 cm
—
20
Alberto Lopez
Tiền vệ
27
ESP
186 cm
—
—
Halldor Bjarki Gudmundsson
Tiền đạo
—
ISL
—
—
—
Knut Erik Myklebust
Tiền đạo
28
NOR
—
—
—
vidir ivarsson
Tiền đạo
22
—
—
—
—
Kristofer Pall Vidarsson
Tiền đạo
29
ISL
180 cm
—
7
Danilo Milenković
Tiền đạo
32
SRB
182 cm
—
9
thorhallur adalsteinsson
Tiền đạo
19
—
—
—
20
Martim Cardoso Sequeira Soares Fortuna
Tiền đạo
25
POR
—
—
24
Saebjorn Gudlaugsson
Tiền đạo
—
ISL
—
—
—
Brynjar Arnason
Không rõ
36
ISL
—
—
—
eythor magnusson
Không rõ
21
—
—
—
2
Stefan Spasic
Không rõ
—
—
—
—
5
Almar Daoi Jonsson
Không rõ
—
ISL
—
—
5
Jorgen Sveinn Porvaroarson
Không rõ
—
ISL
—
—
6
Brynjar Porri Magnusson
Không rõ
—
ISL
—
—
6
Gísli Bjorn Helgason
Không rõ
—
ISL
—
—
8
Ion Perello Machi
Không rõ
—
ISL
—
—
9
Arnor Snaer Magnusson
Không rõ
—
ISL
—
—
10
Matheus Bettio Gotler
Không rõ
—
ISL
—
—
12
Bjorgvin Snaer Olafsson
Không rõ
—
ISL
—
—
13
Heioar Logi Jonsson
Không rõ
—
ISL
—
—
13
Heioar Logi Jonsson
Không rõ
—
ISL
—
—
14
Stefan Omar Magnusson
Không rõ
—
ISL
—
—
17
Rafael Alexandre Romao Victor
Không rõ
—
ISL
—
—
17
Emil Smari Guojonsson
Không rõ
—
ISL
—
—
19
Kristjan Jakob Asgrimsson
Không rõ
—
ISL
—
—
20
Eirikur Por Bjarkason
Không rõ
—
ISL
—
—
21
Sigurour Orri Magnusson
Không rõ
—
ISL
—
—
23
Unnar Birkir Arnason
Không rõ
—
ISL
—
—
23
Jakob Joel Porarinsson
Không rõ
—
ISL
—
—
24
Saebjorn Guolaugsson
Không rõ
—
—
—
—
25
Porlakur Breki P. Baxter
Không rõ
—
ISL
—
—
×
Quảng cáo
—
320 × 50
Dính đáy màn hình (mobile)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com