
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 3 | 8 | 3 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Finnish Ykkonen | — | 23 | 38 | 42 | 0 | 0 | 0 | 36 | 2 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 3 | 8 | 3 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Finnish Ykkonen | — | 23 | 38 | 42 | 0 | 0 | 0 | 36 | 2 |