
Highlands Park
Đội hình Highlands Park
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hậu vệ | 38 | RSA | 160 cm | — | |
| 26 | Hậu vệ | 31 | RSA | 165 cm | — | |
| 45 | Hậu vệ | 35 | NAM | 180 cm | — | |
| 28 | Tiền vệ | 37 | RSA | 179 cm | — | |
| 17 | Tiền đạo | 31 | RSA | 165 cm | — |

| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hậu vệ | 38 | RSA | 160 cm | — | |
| 26 | Hậu vệ | 31 | RSA | 165 cm | — | |
| 45 | Hậu vệ | 35 | NAM | 180 cm | — | |
| 28 | Tiền vệ | 37 | RSA | 179 cm | — | |
| 17 | Tiền đạo | 31 | RSA | 165 cm | — |