
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 0 – 3 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 24 | helmi vihervuori | Thủ môn | 18 |
| 2 | Bella aalto | Hậu vệ | 20 |
| 3 | Siiri siivonen | Hậu vệ | 21 |
| 6 | elea ndure | Tiền vệ | — |
| 8 | aada mandelin | Tiền vệ | 17 |
| 13 | nenet seifulla | Tiền vệ | — |
| 17 | juulia sarkki | Tiền vệ | 21 |
| 21 | aino mero | Tiền vệ | — |
| 31 | Aava salmela | Tiền vệ | 19 |
| 16 | ines pietikainen | Tiền đạo | — |
| 4 | ulrika sarelius | Không rõ | 17 |
| 5 | nette klingberg | Không rõ | 18 |
| 7 | sofia eranka | Không rõ | 18 |
| 9 | saga henriksson | Không rõ | — |
| 14 | isabella ylatalo | Không rõ | 18 |
| 19 | lotta hemming | Không rõ | — |
| 20 | jenni oesch | Không rõ | — |
| 25 | ronja leppamaki | Không rõ | 17 |
| 26 | Matilda Krause | Không rõ | 17 |
| 27 | minttu pettinen | Không rõ | 19 |
Hỏi nhanh về trang này
- Helsinki B Women đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Helsinki B Women 0 thắng, 0 hòa, 5 thua; trận gần nhất ngày 24/10/2026 thua KTP Kotka Women 0-1 (Finnish Women's Ykkonen).
- Đội hình Helsinki B Women có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Helsinki B Women có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 18,5.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:12 26/10/2026 (giờ Việt Nam).