
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 5 | 1 – 4 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 3 | — |
Đội hình (59 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Jakub Mazanek | Thủ môn | 26 |
| — | Lukas Konrad | Thủ môn | 28 |
| 1 | Patrik Soukal | Thủ môn | 34 |
| — | Cakl | Hậu vệ | 26 |
| — | Jakub Peca | Hậu vệ | 26 |
| — | Roman Turek | Hậu vệ | 35 |
| — | Lukas Dockal | Hậu vệ | 25 |
| — | Martin Pavlik | Hậu vệ | 27 |
| — | Marek Silhart | Hậu vệ | 24 |
| — | Adam Dejl | Hậu vệ | 26 |
| — | David·Trinh | Hậu vệ | 25 |
| — | Tomas Pecen | Hậu vệ | 23 |
| — | Pabousek | Tiền vệ | 27 |
| — | Jakub pavlas | Tiền vệ | 26 |
| — | Vojtech Novak | Tiền vệ | 25 |
| — | Jan Bajer | Tiền vệ | 29 |
| — | Pavel Visek | Tiền vệ | 22 |
| — | Jan Pavlik | Tiền vệ | 25 |
| — | Daniel Fikar | Tiền vệ | 28 |
| — | Vit Hlousek | Tiền vệ | 27 |
| 13 | Kubat | Tiền vệ | — |
| — | Jan Zila | Tiền đạo | 33 |
| 2 | Lukas Bouma | Tiền đạo | 26 |
| 17 | Karlík Petr | Tiền đạo | — |
| — | Jiri Kubat | Không rõ | — |
| — | Plisek | Không rõ | — |
| — | Karel Svoboda | Không rõ | — |
| — | Berky | Không rõ | — |
| — | Hejkal | Không rõ | — |
| — | Lukas Mrazek | Không rõ | — |
| — | D. Henek | Không rõ | — |
| — | Jaroslav Kubat | Không rõ | — |
| — | Ondrej Stedry | Không rõ | — |
| — | Tomas Teplan | Không rõ | — |
| — | Jinho Prchal | Không rõ | — |
| — | Vanecek | Không rõ | — |
| — | Ladislav Perina | Không rõ | — |
| — | Adam Polivka | Không rõ | — |
| — | Jakup Henek | Không rõ | — |
| — | Michal Veselsky | Không rõ | — |
| — | Kandr | Không rõ | — |
| — | Tuhy | Không rõ | — |
| — | Partl | Không rõ | — |
| — | Molak | Không rõ | — |
| — | Flekal | Không rõ | — |
| — | Vrzal | Không rõ | — |
| — | Mazel | Không rõ | — |
| — | Fikar | Không rõ | — |
| — | Zacek | Không rõ | — |
| — | Kolar | Không rõ | — |
| — | Franc | Không rõ | — |
| — | Pleva | Không rõ | — |
| — | Valek | Không rõ | — |
| — | Pansky | Không rõ | — |
| — | Ballis | Không rõ | — |
| — | Piskac | Không rõ | — |
| — | Soukal | Không rõ | — |
| — | Malek | Không rõ | — |
| — | Simanek | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Havlickuv Brod đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Havlickuv Brod 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 06/09/2026 hòa Bystrc Kninicky 0-0 (Czech Fourth Division).
- Đội hình Havlickuv Brod có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Havlickuv Brod có 59 cầu thủ, tuổi trung bình 27,0.
- Ai là HLV và sân nhà của Havlickuv Brod?
- Sân nhà Stadion Na Losích tại Havlickuv Brod, sức chứa 2.700 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:11 23/10/2026 (giờ Việt Nam).