
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Women's Division 1 | — | 18 | 49 | 31 | 0 | 0 | 0 | 17 | 0 |
| Giải khác | — | 5 | 10 | 13 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Giải khác | — | 2 | 9 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Women's Division 1 | — | 18 | 49 | 31 | 0 | 0 | 0 | 17 | 0 |
| Giải khác | — | 5 | 10 | 13 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Giải khác | — | 2 | 9 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |